Thi quốc tịch Mỹ 2025: 128 câu hỏi có đáp án tiếng Việt

📘 Tài liệu ôn tập do VietWest biên soạn, dựa trên tài liệu công khai của USCIS. Bản dịch tiếng Việt chỉ để tham khảo. Bài phỏng vấn thi bằng tiếng Anh. Câu hỏi và đáp án chính thức xem tại uscis.gov.

Đây là đủ 128 câu hỏi công dân (civics) của bài thi quốc tịch Mỹ bản 2025, kèm đáp án tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt. Bạn có thể đọc từng câu bên dưới, hoặc làm bài thi thử để luyện như phỏng vấn thật.

Bài thi thườngViên chức USCIS hỏi tối đa 20 câu trong 128 câu. Phải trả lời đúng ít nhất 12 câu.
Trường hợp 65/20Từ 65 tuổi trở lên và có thẻ xanh từ 20 năm trở lên: chỉ cần học 20 câu có dấu ★. Được hỏi 10 câu, đúng ít nhất 6 câu. Được thi bằng ngôn ngữ mình chọn.
Áp dụng cho ai?Bản 2025 dành cho người nộp đơn N-400 từ ngày 20/10/2025 trở đi. Nộp trước ngày này thì thi theo bản cũ (2008).

📝 Thi thử trắc nghiệm

Mỗi câu có 4 lựa chọn, chỉ 1 lựa chọn đúng. Chọn đáp án rồi bấm Kiểm tra để chấm từng câu.

Lưu ý: khi phỏng vấn thật, viên chức hỏi bằng lời và bạn trả lời bằng tiếng Anh, không có sẵn lựa chọn. 8 câu có đáp án thay đổi (tên Tổng Thống, thống đốc…) không có trong bài trắc nghiệm, hãy học ở danh sách bên dưới.

AMERICAN GOVERNMENTCHÍNH QUYỀN HOA KỲ

A: Principles of American GovernmentA: Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ

1. What is the form of government of the United States?

Chính thể của Hoa Kỳ là gì?

  • RepublicCộng hòa
  • Constitution-based federal republicCộng hòa liên bang dựa trên Hiến Pháp
  • Representative democracyDân chủ đại diện

2. What is the supreme law of the land?★ 65/20

Luật tối cao của đất nước là gì?

  • (U.S.) ConstitutionHiến Pháp (Hoa Kỳ)

3. Name one thing the U.S. Constitution does.

Kể ra một việc mà Hiến Pháp Hoa Kỳ làm.

  • Forms the governmentThành lập chính quyền
  • Defines powers of governmentXác định quyền hạn của chính quyền
  • Defines the parts of governmentXác định các bộ phận của chính quyền
  • Protects the rights of the peopleBảo vệ các quyền của người dân

4. The U.S. Constitution starts with the words “We the People.” What does “We the People” mean?

Hiến Pháp Hoa Kỳ mở đầu bằng câu “We the People” (Chúng tôi, những người dân). “We the People” có nghĩa là gì?

  • Self-governmentTự quản
  • Popular sovereigntyChủ quyền thuộc về nhân dân
  • Consent of the governedSự đồng thuận của người bị cai trị
  • People should govern themselvesNgười dân tự cai quản chính mình
  • (Example of) social contract(Ví dụ về) khế ước xã hội

5. How are changes made to the U.S. Constitution?

Hiến Pháp Hoa Kỳ được thay đổi bằng cách nào?

  • AmendmentsTu chính án
  • The amendment processThủ tục tu chính

6. What does the Bill of Rights protect?

Bản Tuyên Ngôn Nhân Quyền (Bill of Rights) bảo vệ điều gì?

  • (The basic) rights of Americans(Các quyền căn bản) của người Mỹ
  • (The basic) rights of people living in the United States(Các quyền căn bản) của người sống tại Hoa Kỳ

7. How many amendments does the U.S. Constitution have?★ 65/20

Hiến Pháp Hoa Kỳ có bao nhiêu tu chính án?

  • Twenty-seven (27)Hai mươi bảy (27)

8. Why is the Declaration of Independence important?

Tại sao bản Tuyên Ngôn Độc Lập quan trọng?

  • It says America is free from British control.Bản này nói nước Mỹ thoát khỏi sự cai trị của Anh.
  • It says all people are created equal.Bản này nói mọi người sinh ra đều bình đẳng.
  • It identifies inherent rights.Bản này xác định các quyền bẩm sinh.
  • It identifies individual freedoms.Bản này xác định các quyền tự do cá nhân.

9. What founding document said the American colonies were free from Britain?

Văn kiện lập quốc nào tuyên bố các thuộc địa Mỹ được tự do, thoát khỏi nước Anh?

  • Declaration of IndependenceTuyên Ngôn Độc Lập

10. Name two important ideas from the Declaration of Independence and the U.S. Constitution.

Kể ra hai ý tưởng quan trọng trong bản Tuyên Ngôn Độc Lập và Hiến Pháp Hoa Kỳ.

  • EqualityBình đẳng
  • LibertyTự do
  • Social contractKhế ước xã hội
  • Natural rightsQuyền tự nhiên
  • Limited governmentChính quyền có giới hạn
  • Self-governmentTự quản

11. The words “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” are in what founding document?

Câu “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” (Quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc) nằm trong văn kiện lập quốc nào?

  • Declaration of IndependenceTuyên Ngôn Độc Lập

12. What is the economic system of the United States?★ 65/20

Hệ thống kinh tế của Hoa Kỳ là gì?

  • CapitalismTư bản
  • Free market economyKinh tế thị trường tự do

13. What is the rule of law?

Pháp quyền (rule of law) là gì?

  • Everyone must follow the law.Mọi người phải tuân theo luật pháp.
  • Leaders must obey the law.Các nhà lãnh đạo phải tuân theo luật pháp.
  • Government must obey the law.Chính quyền phải tuân theo luật pháp.
  • No one is above the law.Không ai đứng trên luật pháp.

14. Many documents influenced the U.S. Constitution. Name one.

Nhiều văn kiện đã ảnh hưởng đến Hiến Pháp Hoa Kỳ. Kể ra một văn kiện.

  • Declaration of IndependenceTuyên Ngôn Độc Lập
  • Articles of ConfederationCác Điều khoản Liên hiệp (Articles of Confederation)
  • Federalist PapersCác bài viết Liên bang (Federalist Papers)
  • Anti-Federalist PapersCác bài viết Chống Liên bang (Anti-Federalist Papers)
  • Virginia Declaration of RightsTuyên ngôn Nhân quyền Virginia
  • Fundamental Orders of ConnecticutCác Luật lệ Căn bản của Connecticut
  • Mayflower CompactHiệp ước Mayflower
  • Iroquois Great Law of PeaceĐại Luật Hòa bình của người Iroquois

15. There are three branches of government. Why?

Chính quyền có ba ngành. Tại sao?

  • So one part does not become too powerfulĐể không một ngành nào trở nên quá mạnh
  • Checks and balancesKiểm soát và cân bằng quyền lực
  • Separation of powersPhân chia quyền lực

B: System of GovernmentB: Hệ thống chính quyền

16. Name the three branches of government.

Kể tên ba ngành của chính quyền.

  • Legislative, executive, and judicialLập pháp, hành pháp và tư pháp
  • Congress, president, and the courtsQuốc hội, tổng thống và tòa án

17. The President of the United States is in charge of which branch of government?

Tổng Thống Hoa Kỳ đứng đầu ngành nào của chính quyền?

  • Executive branchNgành hành pháp

18. What part of the federal government writes laws?

Bộ phận nào của chính quyền liên bang soạn ra luật?

  • (U.S.) CongressQuốc Hội (Hoa Kỳ)
  • (U.S. or national) legislatureCơ quan lập pháp (Hoa Kỳ hoặc quốc gia)
  • Legislative branchNgành lập pháp

19. What are the two parts of the U.S. Congress?

Quốc Hội Hoa Kỳ gồm hai viện nào?

  • Senate and House (of Representatives)Thượng Viện và Hạ Viện

20. Name one power of the U.S. Congress.★ 65/20

Kể ra một quyền hạn của Quốc Hội Hoa Kỳ.

  • Writes lawsSoạn ra luật
  • Declares warTuyên chiến
  • Makes the federal budgetLập ngân sách liên bang

21. How many U.S. senators are there?

Có bao nhiêu thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?

  • One hundred (100)Một trăm (100)

22. How long is a term for a U.S. senator?

Nhiệm kỳ của một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ là bao lâu?

  • Six (6) yearsSáu (6) năm

23. Who is one of your state’s U.S. senators now?

Hiện nay, ai là một trong các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ của tiểu bang bạn?

  • Answers will vary. [District of Columbia residents and residents of U.S. territories should answer that D.C. (or the territory where the applicant lives) has no U.S. senators.]Câu trả lời tùy theo tiểu bang. [Cư dân Đặc khu Columbia (D.C.) và các lãnh thổ của Hoa Kỳ trả lời rằng D.C. (hoặc lãnh thổ nơi mình sống) không có thượng nghị sĩ Hoa Kỳ.]

⚠️ Đáp án tùy theo nơi bạn sống và có thể thay đổi sau bầu cử. Hãy trả lời tên người đang giữ chức vụ vào ngày phỏng vấn. Người sống ở Washington: tra tên 2 thượng nghị sĩ hiện tại tại senate.gov.

24. How many voting members are in the House of Representatives?

Hạ Viện có bao nhiêu thành viên có quyền biểu quyết?

  • Four hundred thirty-five (435)Bốn trăm ba mươi lăm (435)

25. How long is a term for a member of the House of Representatives?

Nhiệm kỳ của một dân biểu Hạ Viện là bao lâu?

  • Two (2) yearsHai (2) năm

26. Why do U.S. representatives serve shorter terms than U.S. senators?

Tại sao dân biểu Hoa Kỳ có nhiệm kỳ ngắn hơn thượng nghị sĩ?

  • To more closely follow public opinionĐể theo sát dư luận của người dân hơn

27. How many senators does each state have?

Mỗi tiểu bang có bao nhiêu thượng nghị sĩ?

  • Two (2)Hai (2)

28. Why does each state have two senators?

Tại sao mỗi tiểu bang có hai thượng nghị sĩ?

  • Equal representation (for small states)Đại diện bình đẳng (cho các tiểu bang nhỏ)
  • The Great Compromise (Connecticut Compromise)Thỏa hiệp Lớn (Thỏa hiệp Connecticut)

29. Name your U.S. representative.

Kể tên dân biểu Hoa Kỳ của bạn.

  • Answers will vary. [Residents of territories with nonvoting Delegates or Resident Commissioners may provide the name of that Delegate or Commissioner. Also acceptable is any statement that the territory has no (voting) representatives in Congress.]Câu trả lời tùy theo nơi ở. [Cư dân các lãnh thổ có Đại biểu (Delegate) hoặc Ủy viên Thường trú (Resident Commissioner) không có quyền biểu quyết có thể nêu tên người đó. Cũng được chấp nhận nếu trả lời rằng lãnh thổ đó không có dân biểu (có quyền biểu quyết) trong Quốc Hội.]

⚠️ Đáp án tùy theo nơi bạn sống và có thể thay đổi sau bầu cử. Hãy trả lời tên người đang giữ chức vụ vào ngày phỏng vấn. Người sống ở Washington: tra tên dân biểu theo địa chỉ nhà tại house.gov.

30. What is the name of the Speaker of the House of Representatives now?★ 65/20

Hiện nay, Chủ Tịch Hạ Viện tên là gì?

⚠️ Đáp án thay đổi theo thời gian. Hãy trả lời tên người đang giữ chức vụ vào ngày phỏng vấn.

31. Who does a U.S. senator represent?

Một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho ai?

  • Citizens of their stateCông dân của tiểu bang mình
  • People of their stateNgười dân của tiểu bang mình

32. Who elects U.S. senators?

Ai bầu ra các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?

  • Citizens from their stateCông dân của tiểu bang đó

33. Who does a member of the House of Representatives represent?

Một dân biểu Hạ Viện đại diện cho ai?

  • Citizens in their (congressional) districtCông dân trong khu vực bầu cử (quốc hội) của mình
  • Citizens in their districtCông dân trong khu vực của mình
  • People from their (congressional) districtNgười dân trong khu vực bầu cử (quốc hội) của mình
  • People in their districtNgười dân trong khu vực của mình

34. Who elects members of the House of Representatives?

Ai bầu ra các dân biểu Hạ Viện?

  • Citizens from their (congressional) districtCông dân trong khu vực bầu cử (quốc hội) của họ

35. Some states have more representatives than other states. Why?

Một số tiểu bang có nhiều dân biểu hơn các tiểu bang khác. Tại sao?

  • (Because of) the state’s population(Vì) dân số của tiểu bang
  • (Because) they have more people(Vì) tiểu bang đó đông dân hơn
  • (Because) some states have more people(Vì) một số tiểu bang có nhiều người hơn

36. The President of the United States is elected for how many years?★ 65/20

Tổng Thống Hoa Kỳ được bầu với nhiệm kỳ bao nhiêu năm?

  • Four (4) yearsBốn (4) năm

37. The President of the United States can serve only two terms. Why?

Tổng Thống Hoa Kỳ chỉ được làm tối đa hai nhiệm kỳ. Tại sao?

  • (Because of) the 22nd Amendment(Vì) Tu chính án thứ 22
  • To keep the president from becoming too powerfulĐể tổng thống không trở nên quá nhiều quyền lực

38. What is the name of the President of the United States now?★ 65/20

Hiện nay, Tổng Thống Hoa Kỳ tên là gì?

⚠️ Đáp án thay đổi theo thời gian. Hãy trả lời tên người đang giữ chức vụ vào ngày phỏng vấn.

39. What is the name of the Vice President of the United States now?★ 65/20

Hiện nay, Phó Tổng Thống Hoa Kỳ tên là gì?

⚠️ Đáp án thay đổi theo thời gian. Hãy trả lời tên người đang giữ chức vụ vào ngày phỏng vấn.

40. If the president can no longer serve, who becomes president?

Nếu tổng thống không thể tiếp tục làm việc, ai sẽ trở thành tổng thống?

  • The Vice President (of the United States)Phó Tổng Thống (Hoa Kỳ)

41. Name one power of the president.

Kể ra một quyền hạn của tổng thống.

  • Signs bills into lawKý dự luật để thành luật
  • Vetoes billsPhủ quyết dự luật
  • Enforces lawsThi hành luật pháp
  • Commander in Chief (of the military)Tổng Tư Lệnh (quân đội)
  • Chief diplomatNhà ngoại giao đứng đầu
  • Appoints federal judgesBổ nhiệm thẩm phán liên bang

42. Who is Commander in Chief of the U.S. military?

Ai là Tổng Tư Lệnh quân đội Hoa Kỳ?

  • The President (of the United States)Tổng Thống (Hoa Kỳ)

43. Who signs bills to become laws?

Ai ký dự luật để trở thành luật?

  • The President (of the United States)Tổng Thống (Hoa Kỳ)

44. Who vetoes bills?★ 65/20

Ai phủ quyết các dự luật?

  • The President (of the United States)Tổng Thống (Hoa Kỳ)

45. Who appoints federal judges?

Ai bổ nhiệm các thẩm phán liên bang?

  • The President (of the United States)Tổng Thống (Hoa Kỳ)

46. The executive branch has many parts. Name one.

Ngành hành pháp có nhiều bộ phận. Kể ra một bộ phận.

  • President (of the United States)Tổng Thống (Hoa Kỳ)
  • CabinetNội Các
  • Federal departments and agenciesCác bộ và cơ quan liên bang

47. What does the President’s Cabinet do?

Nội Các của Tổng Thống làm gì?

  • Advises the President (of the United States)Cố vấn cho Tổng Thống (Hoa Kỳ)

48. What are two Cabinet-level positions?

Kể ra hai chức vụ cấp Nội Các.

  • Attorney GeneralBộ Trưởng Tư Pháp
  • Secretary of AgricultureBộ Trưởng Nông Nghiệp
  • Secretary of CommerceBộ Trưởng Thương Mại
  • Secretary of EducationBộ Trưởng Giáo Dục
  • Secretary of EnergyBộ Trưởng Năng Lượng
  • Secretary of Health and Human ServicesBộ Trưởng Y Tế và Dịch Vụ Nhân Sinh
  • Secretary of Homeland SecurityBộ Trưởng An Ninh Nội Địa
  • Secretary of Housing and Urban DevelopmentBộ Trưởng Gia Cư và Phát Triển Đô Thị
  • Secretary of the InteriorBộ Trưởng Nội Vụ
  • Secretary of LaborBộ Trưởng Lao Động
  • Secretary of StateNgoại Trưởng
  • Secretary of TransportationBộ Trưởng Giao Thông Vận Tải
  • Secretary of the TreasuryBộ Trưởng Ngân Khố
  • Secretary of Veterans AffairsBộ Trưởng Cựu Chiến Binh
  • Secretary of War (Defense)Bộ Trưởng Chiến Tranh (Quốc Phòng)
  • Vice-PresidentPhó Tổng Thống
  • Administrator of the Environmental Protection AgencyGiám Đốc Cơ Quan Bảo Vệ Môi Trường (EPA)
  • Administrator of the Small Business AdministrationGiám Đốc Cơ Quan Quản Trị Tiểu Thương (SBA)
  • Director of the Central Intelligence AgencyGiám Đốc Cơ Quan Tình Báo Trung Ương (CIA)
  • Director of the Office of Management and BudgetGiám Đốc Văn Phòng Quản Trị và Ngân Sách
  • Director of National IntelligenceGiám Đốc Tình Báo Quốc Gia
  • United States Trade RepresentativeĐại Diện Thương Mại Hoa Kỳ

49. Why is the Electoral College important?

Tại sao Đại Cử Tri Đoàn (Electoral College) quan trọng?

  • It decides who is elected president.Đại Cử Tri Đoàn quyết định ai được bầu làm tổng thống.
  • It provides a compromise between the popular election of the president and congressional selection.Đây là sự thỏa hiệp giữa việc dân bầu trực tiếp tổng thống và việc Quốc Hội chọn tổng thống.

50. What is one part of the judicial branch?

Kể ra một bộ phận của ngành tư pháp.

  • Supreme CourtTối Cao Pháp Viện
  • Federal CourtsCác Tòa Án Liên Bang

51. What does the judicial branch do?

Ngành tư pháp làm gì?

  • Reviews lawsXem xét luật
  • Explains lawsGiải thích luật
  • Resolves disputes (disagreements) about the lawGiải quyết tranh chấp (bất đồng) về luật
  • Decides if a law goes against the (U.S.) ConstitutionQuyết định một đạo luật có trái với Hiến Pháp (Hoa Kỳ) hay không

52. What is the highest court in the United States?★ 65/20

Tòa án cao nhất ở Hoa Kỳ là tòa nào?

  • Supreme CourtTối Cao Pháp Viện

53. How many seats are on the Supreme Court?

Tối Cao Pháp Viện có bao nhiêu ghế?

  • Nine (9)Chín (9)

54. How many Supreme Court justices are usually needed to decide a case?

Thông thường cần bao nhiêu thẩm phán Tối Cao Pháp Viện để quyết định một vụ án?

  • Five (5)Năm (5)

55. How long do Supreme Court justices serve?

Các thẩm phán Tối Cao Pháp Viện phục vụ bao lâu?

  • (For) lifeSuốt đời
  • Lifetime appointmentBổ nhiệm suốt đời
  • (Until) retirement(Cho đến khi) về hưu

56. Supreme Court justices serve for life. Why?

Các thẩm phán Tối Cao Pháp Viện phục vụ suốt đời. Tại sao?

  • To be independent (of politics)Để giữ độc lập (với chính trị)
  • To limit outside (political) influenceĐể hạn chế ảnh hưởng (chính trị) từ bên ngoài

57. Who is the Chief Justice of the United States now?

Hiện nay, ai là Chánh Án Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ?

⚠️ Đáp án thay đổi theo thời gian. Hãy trả lời tên người đang giữ chức vụ vào ngày phỏng vấn.

58. Name one power that is only for the federal government.

Kể ra một quyền hạn chỉ thuộc về chính quyền liên bang.

  • Print paper moneyIn tiền giấy
  • Mint coinsĐúc tiền xu
  • Declare warTuyên chiến
  • Create an armyLập quân đội
  • Make treatiesKý kết hiệp ước
  • Set foreign policyĐặt ra chính sách đối ngoại

59. Name one power that is only for the states.

Kể ra một quyền hạn chỉ thuộc về các tiểu bang.

  • Provide schooling and educationCung cấp trường học và giáo dục
  • Provide protection (police)Bảo vệ người dân (cảnh sát)
  • Provide safety (fire departments)Giữ an toàn (sở cứu hỏa)
  • Give a driver’s licenseCấp bằng lái xe
  • Approve zoning and land useChấp thuận phân vùng và sử dụng đất đai

60. What is the purpose of the 10th Amendment?

Mục đích của Tu chính án thứ 10 là gì?

  • (It states that the) powers not given to the federal government belong to the states or to the people.(Tu chính án này nói rằng) những quyền hạn không trao cho chính quyền liên bang thì thuộc về các tiểu bang hoặc người dân.

61. Who is the governor of your state now?★ 65/20

Hiện nay, ai là thống đốc tiểu bang của bạn?

  • Answers will vary. [District of Columbia residents should answer that D.C. does not have a governor.]Câu trả lời tùy theo tiểu bang. [Cư dân Đặc khu Columbia (D.C.) trả lời rằng D.C. không có thống đốc.]

⚠️ Đáp án tùy theo nơi bạn sống và có thể thay đổi sau bầu cử. Hãy trả lời tên người đang giữ chức vụ vào ngày phỏng vấn. Người sống ở Washington: tra tên thống đốc hiện tại tại governor.wa.gov.

62. What is the capital of your state?

Thủ phủ của tiểu bang bạn là gì?

  • Answers will vary. [District of Columbia residents should answer that D.C. is not a state and does not have a capital. Residents of U.S. territories should name the capital of the territory.]Câu trả lời tùy theo tiểu bang. [Cư dân D.C. trả lời rằng D.C. không phải là tiểu bang và không có thủ phủ. Cư dân các lãnh thổ Hoa Kỳ nêu tên thủ phủ của lãnh thổ mình.]

📍 Đáp án tùy theo tiểu bang bạn sống. Người sống ở Washington: thủ phủ là Olympia.

C: Rights and ResponsibilitiesC: Quyền lợi và trách nhiệm

63. There are four amendments to the U.S. Constitution about who can vote. Describe one of them.

Có bốn tu chính án của Hiến Pháp Hoa Kỳ nói về việc ai được đi bầu. Hãy mô tả một tu chính án.

  • Citizens eighteen (18) and older (can vote).Công dân từ mười tám (18) tuổi trở lên (được đi bầu).
  • You don’t have to pay (a poll tax) to vote.Không phải đóng tiền (thuế thân) để được đi bầu.
  • Any citizen can vote. (Women and men can vote.)Mọi công dân đều được đi bầu. (Cả nữ và nam đều được đi bầu.)
  • A male citizen of any race (can vote).Công dân nam thuộc bất kỳ chủng tộc nào (được đi bầu).

64. Who can vote in federal elections, run for federal office, and serve on a jury in the United States?

Ai được bầu cử liên bang, ra tranh cử chức vụ liên bang và làm bồi thẩm viên ở Hoa Kỳ?

  • CitizensCông dân
  • Citizens of the United StatesCông dân Hoa Kỳ
  • U.S. citizensCông dân Mỹ

65. What are three rights of everyone living in the United States?

Kể ra ba quyền của mọi người sống tại Hoa Kỳ.

  • Freedom of expressionTự do biểu đạt
  • Freedom of speechTự do ngôn luận
  • Freedom of assemblyTự do hội họp
  • Freedom to petition the governmentTự do kiến nghị với chính quyền
  • Freedom of religionTự do tôn giáo
  • The right to bear armsQuyền mang vũ khí

66. What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance?★ 65/20

Khi đọc Lời Thề Trung Thành (Pledge of Allegiance), chúng ta bày tỏ lòng trung thành với điều gì?

  • The United StatesHoa Kỳ
  • The flagLá cờ

67. Name two promises that new citizens make in the Oath of Allegiance.

Kể ra hai lời hứa mà công dân mới đưa ra trong Lời Tuyên Thệ Trung Thành (Oath of Allegiance).

  • Give up loyalty to other countriesTừ bỏ lòng trung thành với các nước khác
  • Defend the (U.S.) ConstitutionBảo vệ Hiến Pháp (Hoa Kỳ)
  • Obey the laws of the United StatesTuân theo luật pháp Hoa Kỳ
  • Serve in the military (if needed)Phục vụ trong quân đội (nếu cần)
  • Serve (help, do important work for) the nation (if needed)Phục vụ (giúp đỡ, làm việc quan trọng cho) quốc gia (nếu cần)
  • Be loyal to the United StatesTrung thành với Hoa Kỳ

68. How can people become United States citizens?

Làm thế nào để trở thành công dân Hoa Kỳ?

  • Be born in the United States, under the conditions set by the 14th AmendmentSinh ra tại Hoa Kỳ, theo các điều kiện do Tu chính án thứ 14 quy định
  • NaturalizeNhập tịch
  • Derive citizenship (under conditions set by Congress)Thừa hưởng quốc tịch (theo các điều kiện do Quốc Hội quy định)

69. What are two examples of civic participation in the United States?

Kể ra hai ví dụ về việc tham gia sinh hoạt công dân ở Hoa Kỳ.

  • VoteĐi bầu
  • Run for officeRa tranh cử
  • Join a political partyGia nhập một đảng chính trị
  • Help with a campaignGiúp một cuộc vận động tranh cử
  • Join a civic groupTham gia một nhóm công dân
  • Join a community groupTham gia một nhóm cộng đồng
  • Give an elected official your opinion (on an issue)Cho một viên chức dân cử biết ý kiến của bạn (về một vấn đề)
  • Contact elected officialsLiên lạc với các viên chức dân cử
  • Support or oppose an issue or policyỦng hộ hoặc phản đối một vấn đề hay chính sách
  • Write to a newspaperViết thư cho báo

70. What is one way Americans can serve their country?

Kể ra một cách người Mỹ có thể phục vụ đất nước.

  • VoteĐi bầu
  • Pay taxesĐóng thuế
  • Obey the lawTuân theo luật pháp
  • Serve in the militaryPhục vụ trong quân đội
  • Run for officeRa tranh cử
  • Work for local, state, or federal governmentLàm việc cho chính quyền địa phương, tiểu bang hoặc liên bang

71. Why is it important to pay federal taxes?

Tại sao đóng thuế liên bang là quan trọng?

  • Required by lawLuật pháp bắt buộc
  • All people pay to fund the federal governmentMọi người cùng đóng góp để tài trợ cho chính quyền liên bang
  • Required by the (U.S.) Constitution (16th Amendment)Hiến Pháp (Hoa Kỳ) bắt buộc (Tu chính án thứ 16)
  • Civic dutyBổn phận công dân

72. It is important for all men age 18 through 25 to register for the Selective Service. Name one reason why.

Mọi nam giới từ 18 đến 25 tuổi cần phải ghi danh Nghĩa Vụ Quân Sự (Selective Service). Kể ra một lý do.

  • Required by lawLuật pháp bắt buộc
  • Civic dutyBổn phận công dân
  • Makes the draft fair, if neededGiúp việc gọi nhập ngũ được công bằng, nếu cần

AMERICAN HISTORYLỊCH SỬ HOA KỲ

A: Colonial Period and IndependenceA: Thời kỳ thuộc địa và độc lập

73. The colonists came to America for many reasons. Name one.

Những người thực dân đến Mỹ vì nhiều lý do. Kể ra một lý do.

  • FreedomTự do
  • Political libertyTự do chính trị
  • Religious freedomTự do tôn giáo
  • Economic opportunityCơ hội kinh tế
  • Escape persecutionThoát khỏi sự ngược đãi

74. Who lived in America before the Europeans arrived?★ 65/20

Ai đã sống ở Mỹ trước khi người Âu Châu đến?

  • American IndiansNgười Da Đỏ (American Indians)
  • Native AmericansNgười Mỹ bản địa (Native Americans)

75. What group of people was taken and sold as slaves?

Nhóm người nào đã bị bắt và bán làm nô lệ?

  • AfricansNgười Phi Châu
  • People from AfricaNgười đến từ Phi Châu

76. What war did the Americans fight to win independence from Britain?

Người Mỹ đã chiến đấu trong cuộc chiến nào để giành độc lập từ nước Anh?

  • American RevolutionCách Mạng Hoa Kỳ
  • The (American) Revolutionary WarChiến Tranh Cách Mạng (Hoa Kỳ)
  • War for (American) IndependenceChiến Tranh giành Độc Lập (Hoa Kỳ)

77. Name one reason why the Americans declared independence from Britain.

Kể ra một lý do tại sao người Mỹ tuyên bố độc lập khỏi nước Anh.

  • High taxesThuế cao
  • Taxation without representationĐánh thuế mà không có đại diện
  • British soldiers stayed in Americans’ houses (boarding, quartering)Lính Anh ở trong nhà của người Mỹ (cho ăn ở, trú quân)
  • They did not have self-governmentHọ không được tự quản
  • Boston MassacreVụ Thảm Sát Boston
  • Boston Tea Party (Tea Act)Vụ Tiệc Trà Boston (Đạo luật Trà)
  • Stamp ActĐạo luật Tem
  • Sugar ActĐạo luật Đường
  • Townshend ActsCác Đạo luật Townshend
  • Intolerable (Coercive) ActsCác Đạo luật Không thể Chịu đựng (Cưỡng bức)

78. Who wrote the Declaration of Independence?★ 65/20

Ai đã viết bản Tuyên Ngôn Độc Lập?

  • (Thomas) Jefferson

79. When was the Declaration of Independence adopted?

Bản Tuyên Ngôn Độc Lập được thông qua khi nào?

  • July 4, 1776Ngày 4 tháng 7 năm 1776

80. The American Revolution had many important events. Name one.

Cuộc Cách Mạng Hoa Kỳ có nhiều sự kiện quan trọng. Kể ra một sự kiện.

  • (Battle of) Bunker Hill(Trận) Bunker Hill
  • Declaration of IndependenceTuyên Ngôn Độc Lập
  • Washington Crossing the Delaware (Battle of Trenton)Washington vượt sông Delaware (Trận Trenton)
  • (Battle of) Saratoga(Trận) Saratoga
  • Valley Forge (Encampment)Valley Forge (Doanh trại)
  • (Battle of) Yorktown (British surrender at Yorktown)(Trận) Yorktown (Quân Anh đầu hàng ở Yorktown)

81. There were 13 original states. Name five.

Có 13 tiểu bang ban đầu. Kể tên năm tiểu bang.

  • New Hampshire
  • Massachusetts
  • Rhode Island
  • Connecticut
  • New York
  • New Jersey
  • Pennsylvania
  • Delaware
  • Maryland
  • Virginia
  • North Carolina
  • South Carolina
  • Georgia

82. What founding document was written in 1787?

Văn kiện lập quốc nào được viết vào năm 1787?

  • (U.S.) ConstitutionHiến Pháp (Hoa Kỳ)

83. The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. Name one of the writers.

Các bài viết Liên bang (Federalist Papers) ủng hộ việc thông qua Hiến Pháp Hoa Kỳ. Kể tên một trong những người viết.

  • (James) Madison
  • (Alexander) Hamilton
  • (John) Jay
  • Publius

84. Why were the Federalist Papers important?

Tại sao các bài viết Liên bang (Federalist Papers) quan trọng?

  • They helped people understand the (U.S.) Constitution.Giúp người dân hiểu Hiến Pháp (Hoa Kỳ).
  • They supported passing the (U.S.) Constitution.Ủng hộ việc thông qua Hiến Pháp (Hoa Kỳ).

85. Benjamin Franklin is famous for many things. Name one.

Benjamin Franklin nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • Founded the first free public librariesThành lập các thư viện công cộng miễn phí đầu tiên
  • First Postmaster General of the United StatesTổng Giám Đốc Bưu Điện đầu tiên của Hoa Kỳ
  • Helped write the Declaration of IndependenceGiúp viết bản Tuyên Ngôn Độc Lập
  • InventorNhà phát minh
  • U.S. diplomatNhà ngoại giao Hoa Kỳ

86. George Washington is famous for many things. Name one.★ 65/20

George Washington nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • “Father of Our Country”“Cha của Đất Nước”
  • First president of the United StatesTổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ
  • General of the Continental ArmyTướng chỉ huy Lục Quân Lục Địa
  • President of the Constitutional ConventionChủ tịch Hội Nghị Lập Hiến

87. Thomas Jefferson is famous for many things. Name one.

Thomas Jefferson nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • Writer of the Declaration of IndependenceNgười viết bản Tuyên Ngôn Độc Lập
  • Third president of the United StatesTổng thống thứ ba của Hoa Kỳ
  • Doubled the size of the United States (Louisiana Purchase)Tăng gấp đôi diện tích Hoa Kỳ (Mua vùng Louisiana)
  • First Secretary of StateNgoại Trưởng đầu tiên
  • Founded the University of VirginiaThành lập Đại học Virginia
  • Writer of the Virginia Statute on Religious FreedomNgười viết Đạo luật Virginia về Tự do Tôn giáo

88. James Madison is famous for many things. Name one.

James Madison nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • “Father of the Constitution”“Cha của Hiến Pháp”
  • Fourth president of the United StatesTổng thống thứ tư của Hoa Kỳ
  • President during the War of 1812Tổng thống trong Chiến tranh năm 1812
  • One of the writers of the Federalist PapersMột trong những người viết các bài viết Liên bang (Federalist Papers)

89. Alexander Hamilton is famous for many things. Name one.

Alexander Hamilton nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • First Secretary of the TreasuryBộ Trưởng Ngân Khố đầu tiên
  • One of the writers of the Federalist PapersMột trong những người viết các bài viết Liên bang (Federalist Papers)
  • Helped establish the First Bank of the United StatesGiúp thành lập Ngân hàng Thứ nhất của Hoa Kỳ
  • Aide to General George WashingtonPhụ tá của Tướng George Washington
  • Member of the Continental CongressThành viên của Quốc Hội Lục Địa

B: 1800sB: Thế kỷ 19 (những năm 1800)

90. What territory did the United States buy from France in 1803?

Năm 1803, Hoa Kỳ đã mua vùng lãnh thổ nào từ nước Pháp?

  • Louisiana TerritoryLãnh thổ Louisiana
  • Louisiana

91. Name one war fought by the United States in the 1800s.

Kể ra một cuộc chiến mà Hoa Kỳ tham gia trong thế kỷ 19 (những năm 1800).

  • War of 1812Chiến tranh năm 1812
  • Mexican-American WarChiến tranh Mỹ–Mễ
  • Civil WarNội Chiến
  • Spanish-American WarChiến tranh Mỹ–Tây Ban Nha

92. Name the U.S. war between the North and the South.

Kể tên cuộc chiến của Hoa Kỳ giữa miền Bắc và miền Nam.

  • The Civil WarNội Chiến

93. The Civil War had many important events. Name one.

Cuộc Nội Chiến có nhiều sự kiện quan trọng. Kể ra một sự kiện.

  • (Battle of) Fort Sumter(Trận) Đồn Sumter
  • Emancipation ProclamationTuyên Ngôn Giải Phóng Nô Lệ
  • (Battle of) Vicksburg(Trận) Vicksburg
  • (Battle of) Gettysburg(Trận) Gettysburg
  • Sherman’s MarchCuộc hành quân của Sherman
  • (Surrender at) Appomattox(Đầu hàng tại) Appomattox
  • (Battle of) Antietam/Sharpsburg(Trận) Antietam/Sharpsburg
  • Lincoln was assassinated.Lincoln bị ám sát.

94. Abraham Lincoln is famous for many things. Name one.★ 65/20

Abraham Lincoln nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • Freed the slaves (Emancipation Proclamation)Giải phóng nô lệ (Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô Lệ)
  • Saved (or preserved) the UnionCứu (hoặc giữ gìn) Liên Bang
  • Led the United States during the Civil WarLãnh đạo Hoa Kỳ trong cuộc Nội Chiến
  • 16th president of the United StatesTổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ
  • Delivered the Gettysburg AddressĐọc Diễn văn Gettysburg

95. What did the Emancipation Proclamation do?

Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô Lệ đã làm gì?

  • Freed the slavesGiải phóng nô lệ
  • Freed slaves in the ConfederacyGiải phóng nô lệ trong Liên Minh miền Nam
  • Freed slaves in the Confederate statesGiải phóng nô lệ ở các tiểu bang Liên Minh miền Nam
  • Freed slaves in most Southern statesGiải phóng nô lệ ở hầu hết các tiểu bang miền Nam

96. What U.S. war ended slavery?

Cuộc chiến nào của Hoa Kỳ đã chấm dứt chế độ nô lệ?

  • The Civil WarNội Chiến

97. What amendment says all persons born or naturalized in the United States, and subject to the jurisdiction thereof, are U.S. citizens?

Tu chính án nào nói rằng mọi người sinh ra hoặc nhập tịch tại Hoa Kỳ, và chịu sự tài phán của Hoa Kỳ, đều là công dân Hoa Kỳ?

  • 14th AmendmentTu chính án thứ 14

98. When did all men get the right to vote?

Khi nào tất cả nam giới được quyền đi bầu?

  • After the Civil WarSau Nội Chiến
  • During ReconstructionTrong thời kỳ Tái Thiết
  • (With the) 15th Amendment(Với) Tu chính án thứ 15
  • 1870Năm 1870

99. Name one leader of the women’s rights movement in the 1800s.

Kể tên một nhà lãnh đạo phong trào nữ quyền trong thế kỷ 19 (những năm 1800).

  • Susan B. Anthony
  • Elizabeth Cady Stanton
  • Sojourner Truth
  • Harriet Tubman
  • Lucretia Mott
  • Lucy Stone

C: Recent American History and Other Important Historical InformationC: Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác

100. Name one war fought by the United States in the 1900s.

Kể ra một cuộc chiến mà Hoa Kỳ tham gia trong thế kỷ 20 (những năm 1900).

  • World War IThế Chiến Thứ Nhất
  • World War IIThế Chiến Thứ Hai
  • Korean WarChiến tranh Triều Tiên
  • Vietnam WarChiến tranh Việt Nam
  • (Persian) Gulf WarChiến tranh Vùng Vịnh (Ba Tư)

101. Why did the United States enter World War I?

Tại sao Hoa Kỳ tham gia Thế Chiến Thứ Nhất?

  • Because Germany attacked U.S. (civilian) shipsVì Đức tấn công tàu (dân sự) của Hoa Kỳ
  • To support the Allied Powers (England, France, Italy, and Russia)Để ủng hộ khối Đồng Minh (Anh, Pháp, Ý và Nga)
  • To oppose the Central Powers (Germany, Austria-Hungary, the Ottoman Empire, and Bulgaria)Để chống lại khối Liên Minh Trung Tâm (Đức, Áo-Hung, Đế quốc Ottoman và Bulgaria)

102. When did all women get the right to vote?

Khi nào tất cả phụ nữ được quyền đi bầu?

  • 1920Năm 1920
  • After World War ISau Thế Chiến Thứ Nhất
  • (With the) 19th Amendment(Với) Tu chính án thứ 19

103. What was the Great Depression?

Cuộc Đại Khủng Hoảng (Great Depression) là gì?

  • Longest economic recession in modern historyCuộc suy thoái kinh tế dài nhất trong lịch sử hiện đại

104. When did the Great Depression start?

Cuộc Đại Khủng Hoảng bắt đầu khi nào?

  • The Great Crash (1929)Đại Sụp Đổ (năm 1929)
  • Stock market crash of 1929Thị trường chứng khoán sụp đổ năm 1929

105. Who was president during the Great Depression and World War II?

Ai là tổng thống trong thời Đại Khủng Hoảng và Thế Chiến Thứ Hai?

  • (Franklin) Roosevelt

106. Why did the United States enter World War II?

Tại sao Hoa Kỳ tham gia Thế Chiến Thứ Hai?

  • (Bombing of) Pearl Harbor(Vụ đánh bom) Trân Châu Cảng
  • Japanese attacked Pearl HarborNhật tấn công Trân Châu Cảng
  • To support the Allied Powers (England, France, and Russia)Để ủng hộ khối Đồng Minh (Anh, Pháp và Nga)
  • To oppose the Axis Powers (Germany, Italy, and Japan)Để chống lại phe Trục (Đức, Ý và Nhật)

107. Dwight Eisenhower is famous for many things. Name one.

Dwight Eisenhower nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • General during World War IITướng trong Thế Chiến Thứ Hai
  • President at the end of (during) the Korean WarTổng thống vào cuối (trong thời) Chiến tranh Triều Tiên
  • 34th president of the United StatesTổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ
  • Signed the Federal-Aid Highway Act of 1956 (Created the Interstate System)Ký Đạo luật Xa lộ Liên bang năm 1956 (Tạo ra Hệ thống Xa lộ Liên tiểu bang)

108. Who was the United States’ main rival during the Cold War?

Trong thời Chiến Tranh Lạnh, đối thủ chính của Hoa Kỳ là ai?

  • Soviet UnionLiên Xô
  • USSR
  • RussiaNga

109. During the Cold War, what was one main concern of the United States?

Trong thời Chiến Tranh Lạnh, một mối lo ngại chính của Hoa Kỳ là gì?

  • CommunismChủ nghĩa cộng sản
  • Nuclear warChiến tranh hạt nhân

110. Why did the United States enter the Korean War?

Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Triều Tiên?

  • To stop the spread of communismĐể ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản

111. Why did the United States enter the Vietnam War?

Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Việt Nam?

  • To stop the spread of communismĐể ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản

112. What did the civil rights movement do?

Phong trào dân quyền đã làm gì?

  • Fought to end racial discriminationĐấu tranh để chấm dứt kỳ thị chủng tộc

113. Martin Luther King, Jr. is famous for many things. Name one.★ 65/20

Martin Luther King, Jr. nổi tiếng về nhiều điều. Kể ra một điều.

  • Fought for civil rightsĐấu tranh cho dân quyền
  • Worked for equality for all AmericansHoạt động vì sự bình đẳng cho mọi người Mỹ
  • Worked to ensure that people would “not be judged by the color of their skin, but by the content of their character”Hoạt động để con người “không bị đánh giá qua màu da, mà qua phẩm chất của mình”

114. Why did the United States enter the Persian Gulf War?

Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Vùng Vịnh (Ba Tư)?

  • To force the Iraqi military from KuwaitĐể buộc quân đội Iraq rút khỏi Kuwait

115. What major event happened on September 11, 2001 in the United States?★ 65/20

Sự kiện lớn nào đã xảy ra tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001?

  • Terrorists attacked the United StatesKhủng bố tấn công Hoa Kỳ
  • Terrorists took over two planes and crashed them into the World Trade Center in New York CityKhủng bố cướp hai máy bay và đâm vào Trung Tâm Thương Mại Thế Giới ở thành phố New York
  • Terrorists took over a plane and crashed into the Pentagon in Arlington, VirginiaKhủng bố cướp một máy bay và đâm vào Ngũ Giác Đài ở Arlington, Virginia
  • Terrorists took over a plane originally aimed at Washington, D.C., and crashed in a field in PennsylvaniaKhủng bố cướp một máy bay vốn nhắm vào Washington, D.C., và máy bay rơi xuống một cánh đồng ở Pennsylvania

116. Name one U.S. military conflict after the September 11, 2001 attacks.

Kể ra một cuộc xung đột quân sự của Hoa Kỳ sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001.

  • (Global) War on TerrorCuộc Chiến (Toàn Cầu) Chống Khủng Bố
  • War in AfghanistanChiến tranh Afghanistan
  • War in IraqChiến tranh Iraq

117. Name one American Indian tribe in the United States.

Kể tên một bộ lạc người Da Đỏ ở Hoa Kỳ.

  • Apache
  • Blackfeet
  • Cayuga
  • Cherokee
  • Cheyenne
  • Chippewa
  • Choctaw
  • Creek
  • Crow
  • Hopi
  • Huron
  • Inupiat
  • Lakota
  • Mohawk
  • Mohegan
  • Navajo
  • Oneida
  • Onondaga
  • Pueblo
  • Seminole
  • Seneca
  • Shawnee
  • Sioux
  • Teton
  • Tuscarora

Danh sách đầy đủ các bộ lạc xem tại bia.gov.

118. Name one example of an American innovation.

Kể ra một ví dụ về phát minh của Mỹ.

  • Light bulbBóng đèn điện
  • Automobile (cars, internal combustion engine)Xe hơi (ô tô, động cơ đốt trong)
  • SkyscrapersNhà chọc trời
  • AirplaneMáy bay
  • Assembly lineDây chuyền lắp ráp
  • Landing on the moonĐổ bộ lên mặt trăng
  • Integrated circuit (IC)Mạch tích hợp (IC)

SYMBOLS AND HOLIDAYSBIỂU TƯỢNG VÀ NGÀY LỄ

A: SymbolsA: Biểu tượng

119. What is the capital of the United States?

Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?

  • Washington, D.C.

120. Where is the Statue of Liberty?

Tượng Nữ Thần Tự Do ở đâu?

  • New York (Harbor)New York (Cảng)
  • Liberty Island [Also acceptable are New Jersey, near New York City, and on the Hudson (River).]Đảo Liberty [Cũng được chấp nhận: New Jersey, gần thành phố New York, và trên sông Hudson.]

121. Why does the flag have 13 stripes?★ 65/20

Tại sao lá cờ có 13 sọc?

  • (Because there were) 13 original colonies(Vì có) 13 thuộc địa ban đầu
  • (Because the stripes) represent the original colonies(Vì các sọc) tượng trưng cho các thuộc địa ban đầu

122. Why does the flag have 50 stars?

Tại sao lá cờ có 50 ngôi sao?

  • (Because there is) one star for each state(Vì) mỗi tiểu bang có một ngôi sao
  • (Because) each star represents a state(Vì) mỗi ngôi sao tượng trưng cho một tiểu bang
  • (Because there are) 50 states(Vì có) 50 tiểu bang

123. What is the name of the national anthem?

Quốc ca tên là gì?

  • The Star-Spangled BannerThe Star-Spangled Banner (Lá Cờ Lấp Lánh Ánh Sao)

124. The Nation’s first motto was “E Pluribus Unum.” What does that mean?

Khẩu hiệu đầu tiên của Quốc gia là “E Pluribus Unum.” Câu đó có nghĩa là gì?

  • Out of many, oneTừ nhiều, thành một
  • We all become oneTất cả chúng ta trở thành một

B: HolidaysB: Ngày lễ

125. What is Independence Day?

Ngày Độc Lập là gì?

  • A holiday to celebrate U.S. independence (from Britain)Ngày lễ kỷ niệm Hoa Kỳ giành độc lập (từ nước Anh)
  • The country’s birthdayNgày sinh nhật của đất nước

126. Name three national U.S. holidays.★ 65/20

Kể tên ba ngày lễ quốc gia của Hoa Kỳ.

  • New Year’s DayTết Dương Lịch
  • Martin Luther King, Jr. DayNgày Martin Luther King, Jr.
  • Presidents Day (Washington’s Birthday)Ngày Tổng Thống (Sinh nhật Washington)
  • Memorial DayNgày Chiến Sĩ Trận Vong
  • JuneteenthJuneteenth (Ngày Giải Phóng Nô Lệ)
  • Independence DayNgày Độc Lập
  • Labor DayNgày Lao Động
  • Columbus DayNgày Columbus
  • Veterans DayNgày Cựu Chiến Binh
  • Thanksgiving DayLễ Tạ Ơn
  • Christmas DayLễ Giáng Sinh

127. What is Memorial Day?

Ngày Chiến Sĩ Trận Vong (Memorial Day) là gì?

  • A holiday to honor soldiers who died in military serviceNgày lễ tưởng niệm những quân nhân đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội

128. What is Veterans Day?

Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day) là gì?

  • A holiday to honor people in the (U.S.) militaryNgày lễ tôn vinh những người trong quân đội (Hoa Kỳ)
  • A holiday to honor people who have served (in the U.S. military)Ngày lễ tôn vinh những người đã phục vụ (trong quân đội Hoa Kỳ)

Nguồn: USCIS, “128 Civics Questions and Answers (2025 version)” (M-1778). Đáp án thay đổi xem tại uscis.gov/citizenship/testupdates. Cập nhật lần cuối: 29/10/2026.